Phép dịch "dag" thành Tiếng Việt

ngày, ban ngày là các bản dịch hàng đầu của "dag" thành Tiếng Việt.

dag noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    I dag er det den første dag af resten af dit liv.

    Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.

  • ban ngày

    noun

    Om dagen arbejdede han i en bank, og om aftenen læste han på universitetet.

    Ban ngày anh ấy làm việc ở một ngân hàng, và ban đêm thì đi học đại học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dag

Dag (nordisk mytologi)

+ Thêm

"Dag" trong từ điển Tiếng Đan Mạch - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dag trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "dag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch