Phép dịch "copernicium" thành Tiếng Việt

copernixi là bản dịch của "copernicium" thành Tiếng Việt.

copernicium
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • copernixi

    grundstof med atomnummer 112

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " copernicium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "copernicium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch