Phép dịch "computerspil" thành Tiếng Việt

Video game là bản dịch của "computerspil" thành Tiếng Việt.

computerspil noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Video game

    Jeg tror det er overdreven internetbrug generelt, overdreven brug af computerspil,

    Tôi nghĩ đó là sự lạm dụng quá mức Internet nói chung, cũng như việc chơi video game,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " computerspil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "computerspil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch