Phép dịch "computer" thành Tiếng Việt
máy vi tính, máy điện toán, máy tính là các bản dịch hàng đầu của "computer" thành Tiếng Việt.
computer
noun
common
w
ngữ pháp
-
máy vi tính
nounDet ene minut er han i koma det næste, flipper han ud, over noget computer udstyr.
Một phút trước anh ta còn hôn mê, phút sau, anh ta lộn cái bàn máy vi tính.
-
máy điện toán
nounEn computer kan være et nyttigt og uundværligt redskab.
Một máy điện toán có thể là một dụng cụ hữu ích và rất cần thiết.
-
máy tính
nounapparat der kan foretage beregninger og processere data
Dette er min mors computer.
Đây là máy tính của mẹ tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- máy tính điện tử
- máy tính cá nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " computer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "computer"
Các cụm từ tương tự như "computer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy tính bảng
-
mạng máy tính-nối-máy tính
-
máy tính nhóm gia đình
-
Máy tính cá nhân · máy tính cá nhân
-
máy 32 bit
-
máy tính cá nhân
-
Máy tính xách tay · laptop · máy tính xách tay · máy xách tay
-
CAM
Thêm ví dụ
Thêm