Phép dịch "cache" thành Tiếng Việt

Cache, bộ đệm ẩn là các bản dịch hàng đầu của "cache" thành Tiếng Việt.

cache Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Cache

  • bộ đệm ẩn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cache " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cache" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch