Phép dịch "bus" thành Tiếng Việt
xe buýt, Xe buýt, bus là các bản dịch hàng đầu của "bus" thành Tiếng Việt.
bus
noun
common
w
ngữ pháp
-
xe buýt
nounJeg glemte din paraply i bussen.
Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt.
-
Xe buýt
Køretøj til persontransport
Jeg glemte din paraply i bussen.
Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt.
-
bus
Jeg skal tage den næste bus til Milwaukee.
Tớ phải bắt chuyến bus tiếp theo đến Milwaukee.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bus
-
Bus
Et værktøj til afsendelse af talekommandoer til KTTSD-tjenesten via D-Bus
Công cụ để gửi lệnh nói đến KTTSD qua D-Bus
Hình ảnh có "bus"
Các cụm từ tương tự như "bus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
USB
-
Daewoo Bus
-
Buýt nhanh
Thêm ví dụ
Thêm