Phép dịch "bud" thành Tiếng Việt
trả giá, đặt giá, tin nhắn là các bản dịch hàng đầu của "bud" thành Tiếng Việt.
bud
noun
neuter
ngữ pháp
-
trả giá
nounNår en tomme er brændt, vinder sidste bud.
Đến lúc đó, người trả giá cuối cùng sẽ thắng.
-
đặt giá
nounDet er hende, der kommer for at give buddet.
Cô ta sẽ đến để đặt giá.
-
tin nhắn
Vi har en besked fra Bud.
Chúng tôi có một tin nhắn từ Bud.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bud " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm