Phép dịch "bryst" thành Tiếng Việt

vú, ngực, Vú là các bản dịch hàng đầu của "bryst" thành Tiếng Việt.

bryst noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • noun

    Forestil dig, at du sutter på en mands bryst!

    Cứ vờ như đang ngậm tớ đây này!

  • ngực

    noun

    Mirandas hjerte hoppede næsten ud af brystet på hende.

    Tim của Miranda gần như nhảy ra khỏi lồng ngực.

  • Forestil dig, at du sutter på en mands bryst!

    Cứ vờ như đang ngậm tớ đây này!

  • vụ

    noun

    Så du fortæller dine overordnede at du har set stjerner på mit bryst.

    Cho nên, ông hãy báo với mật vụ Nga là ông đã được nhìn thấy những ngôi sao nằm trên tim của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bryst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bryst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch