Phép dịch "bort" thành Tiếng Việt

xa là bản dịch của "bort" thành Tiếng Việt.

bort noun adverb common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • xa

    adjective

    Jeg besluttede mig for aldrig at vende mig bort fra ham igen.

    Tôi quyết tâm không bao giờ xa lánh Ngài nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bort"

Các cụm từ tương tự như "bort" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch