Phép dịch "bor" thành Tiếng Việt
bo, Bo, bỏ là các bản dịch hàng đầu của "bor" thành Tiếng Việt.
bor
noun
verb
neuter
ngữ pháp
-
bo
noun -
Bo
grundstof med atomnummer 5
-
bỏ
nounHun bor i et vildt skummelt hus med masser af plads.
Cô bạn này có 1 ngôi nhà rất rất rùng rợn với nhiều phòng bỏ trống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bor"
Các cụm từ tương tự như "bor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi sống ở Melbourne · tôi ở Melbourne
Thêm ví dụ
Thêm