Phép dịch "bor" thành Tiếng Việt

bo, Bo, bỏ là các bản dịch hàng đầu của "bor" thành Tiếng Việt.

bor noun verb neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bo

    noun
  • Bo

    grundstof med atomnummer 5

  • bỏ

    noun

    Hun bor i et vildt skummelt hus med masser af plads.

    Cô bạn này có 1 ngôi nhà rất rất rùng rợn với nhiều phòng bỏ trống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bor"

Các cụm từ tương tự như "bor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch