Phép dịch "boks" thành Tiếng Việt

hộp là bản dịch của "boks" thành Tiếng Việt.

boks w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • hộp

    noun

    Jeg skal have den sorte boks fra mit skib.

    Tôi cần lấy hộp đen trong tàu của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "boks"

Các cụm từ tương tự như "boks" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "boks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch