Phép dịch "bog" thành Tiếng Việt

sách, sách giáo khoa, sổ là các bản dịch hàng đầu của "bog" thành Tiếng Việt.

bog noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • sách

    noun

    Phương tiện sử dụng từ và/hoặc hình ảnh để truyền tải kiến thức hoặc một câu chuyện

    Jeg har kun halvt så mange bøger som han har.

    Tôi chỉ có một nửa số sách mà anh ấy có.

  • sách giáo khoa

    noun

    Eleverne bør have bogen med til programmet hver uge.

    Các học viên cần mang theo sách giáo khoa khi tham dự chương trình.

  • sổ

    noun

    Jeg vil gerne skrive i min bog, at du indledte mødet.

    Tôi muốn ghi vào sổ là cậu đã bắt đầu buổi họp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuốn sách
    • quyển sách
    • cuốn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bog " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bog
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Sách

    Jeg har kun halvt så mange bøger som han har.

    Tôi chỉ có một nửa số sách mà anh ấy có.

Hình ảnh có "bog"

Các cụm từ tương tự như "bog" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Sách điện tử
Thêm

Bản dịch "bog" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch