Phép dịch "billet" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "billet" thành Tiếng Việt.

billet noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • noun

    Jeg beder en af mine planlæggere købe dig en billet.

    Tôi sẽ bảo người của tôi đặt giúp cô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " billet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "billet"

Thêm

Bản dịch "billet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch