Phép dịch "attitude" thành Tiếng Việt

thái độ là bản dịch của "attitude" thành Tiếng Việt.

attitude
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thái độ

    noun

    Men attitude. Alder er også attitude og helbred.

    Nhưng thái độ, tuổi già cũng là thái độ và sức khỏe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attitude " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "attitude" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch