Phép dịch "atlet" thành Tiếng Việt
vận động viên là bản dịch của "atlet" thành Tiếng Việt.
atlet
noun
common
ngữ pháp
-
vận động viên
Og dette viser sig i atleternes kroppe i dag.
Và điều này cho thấy thân hình của các vận động viên ngày nay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atlet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "atlet"
Thêm ví dụ
Thêm