Phép dịch "antenne" thành Tiếng Việt

ăng-ten, ăngten, Râu là các bản dịch hàng đầu của "antenne" thành Tiếng Việt.

antenne noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ăng-ten

    Medellín har for mange ledninger, telefonledninger og antenner.

    Medellín có nhiều đường dây điện, điện thoại, ăng ten.

  • ăngten

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antenne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Antenne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Râu

    Hvad duer dine antenner til?

    Râu của cô để làm gì vậy?

Hình ảnh có "antenne"

Thêm

Bản dịch "antenne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch