Phép dịch "ansat" thành Tiếng Việt

nhân viên là bản dịch của "ansat" thành Tiếng Việt.

ansat adjective verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nhân viên

    noun

    Den skaber mistillid mellem de indsatte og de ansatte.

    Làm mất lòng tin giữa nhân viên quản giáo và phạm nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ansat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ansat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch