Phép dịch "andet" thành Tiếng Việt
khác là bản dịch của "andet" thành Tiếng Việt.
andet
numeral
-
khác
adjectiveEr der et andet sæde jeg kan tage?
Còn chỗ nào khác cho tôi ngồi không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " andet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "andet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trận El Alamein
-
Trận Bull Run thứ nhì
-
Công đồng Vatican II
-
bó phần mềm
-
nguyên văn · đúng
Thêm ví dụ
Thêm