Phép dịch "andet" thành Tiếng Việt

khác là bản dịch của "andet" thành Tiếng Việt.

andet numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • khác

    adjective

    Er der et andet sæde jeg kan tage?

    Còn chỗ nào khác cho tôi ngồi không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " andet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "andet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "andet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch