Phép dịch "ambolt" thành Tiếng Việt

cái đe, đe là các bản dịch hàng đầu của "ambolt" thành Tiếng Việt.

ambolt noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • cái đe

    noun

    Tor hamrer på sin ambolt.

    Thor đang nện vào cái đe của ông ta.

  • đe

    noun

    Vi har vel alle hørt ham slå på sin ambolt i stormen.

    Ai mà chưa từng nghe thấy ông ta đập đe trong bão tố?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ambolt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ambolt"

Thêm

Bản dịch "ambolt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch