Phép dịch "altid" thành Tiếng Việt

luôn, luôn luôn, mãi mãi là các bản dịch hàng đầu của "altid" thành Tiếng Việt.

altid adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • luôn

    adverb

    Hun klager altid over sit arbejde.

    Cô ta luôn phàn nàn về công việc của mình.

  • luôn luôn

    adverb

    Han er altid med mig, og han hjælper mig altid gennem enhver situation.

    Ngài luôn luôn ở bên em và Ngài luôn luôn giúp đỡ em qua mọi hoàn cảnh.

  • mãi mãi

    adverb

    Og så tog jeg en beslutning, der ændrede mit liv for altid.

    Và rồi cha đã đưa ra một quyết định làm thay đổi cuộc đời mình mãi mãi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " altid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "altid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "altid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch