Phép dịch "algebra" thành Tiếng Việt
đại số, đại số học, 代數 là các bản dịch hàng đầu của "algebra" thành Tiếng Việt.
algebra
noun
common
ngữ pháp
-
đại số
nounJeg tager geometri, algebra 2, trigonometri og kemi.
Tôi đang phải học hình học, đại số, lượng giác và hoá học.
-
đại số học
DEN 12-årige elev kæmpede med at forstå algebraens grundlæggende principper.
MỘT học sinh 12 tuổi đang nặn óc để hiểu những nguyên tắc căn bản của đại số học.
-
代數
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " algebra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "algebra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sigma-đại số
-
Đại số trừu tượng
-
Định lý cơ bản của đại số
-
đại số tuyến tính
-
Đại số Boole
Thêm ví dụ
Thêm