Phép dịch "aftale" thành Tiếng Việt

cuộc hẹn, thương mại, đồng ý là các bản dịch hàng đầu của "aftale" thành Tiếng Việt.

aftale verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • cuộc hẹn

    Hvis man laver en aftale uden nummer, skal de komme.

    Nếu cậu đưa ra một cuộc hẹn mà không có số đt, họ phải lõ mặt ra thôi.

  • thương mại

    noun
  • đồng ý

    verb

    Jeg kan gå med til åben aftale og mildere anklager.

    Tôi chỉ có thể đồng ý cho anh một ngày thoải mái và giảm án phạt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aftale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aftale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch