Phép dịch "acceleration" thành Tiếng Việt

gia tốc là bản dịch của "acceleration" thành Tiếng Việt.

acceleration ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • gia tốc

    noun

    ændring i hastighed

    Den ekstraordinære hastighedsvektor er en funktion af både masse og acceleration.

    Véctơ vận tốc phi thường là một hàm của trọng lượng và gia tốc. Thôi đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acceleration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "acceleration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch