Phép dịch "abacus" thành Tiếng Việt
đầu cột, đỉnh cột, Bàn tính là các bản dịch hàng đầu của "abacus" thành Tiếng Việt.
abacus
-
đầu cột
noun -
đỉnh cột
noun -
Bàn tính
Utroligt du ikke har en abacus.
Tôi ngạc nhiên khi không thấy cái bàn tính ở đây đấy.
-
bàn tính
nounUtroligt du ikke har en abacus.
Tôi ngạc nhiên khi không thấy cái bàn tính ở đây đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abacus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "abacus"
Thêm ví dụ
Thêm