Phép dịch "Yoga" thành Tiếng Việt

Yoga, yoga là các bản dịch hàng đầu của "Yoga" thành Tiếng Việt.

Yoga
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Yoga

    Yoga — blot legemsøvelser eller noget andet og mere?

    Yoga—Chỉ là thể dục hay còn gì khác?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Yoga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

yoga Noun w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • yoga

    De underviser altså ikke kun i yoga for militærnægtere, okay?

    Không phải chỉ để trốn nghĩa vụ quân sự hay mấy lớp yoga đâu, nhé?

Hình ảnh có "Yoga"

Thêm

Bản dịch "Yoga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch