Phép dịch "Yams" thành Tiếng Việt

Khoai, khoai lang là các bản dịch hàng đầu của "Yams" thành Tiếng Việt.

Yams
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Khoai

    Min familie opretholdt livet ved at dyrke og sælge yams, kassava og kolanødder.

    Gia đình chúng tôi sinh sống bằng nghề trồng và bán khoai lang, khoai mì và hạt côla.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Yams " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

yams
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • khoai lang

    noun

    Vi spiste yams om morgenen, yamsmos om eftermiddagen og yams igen om aftenen.

    Chúng tôi ăn sáng khoai lang, ăn trưa khoai lang giã, và ăn tối lại khoai lang.

Các cụm từ tương tự như "Yams" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Yams" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch