Phép dịch "Webcam" thành Tiếng Việt
Webcam là bản dịch của "Webcam" thành Tiếng Việt.
Webcam
-
Webcam
Så i seks dage, levede jeg foran et webcam.
Vì vậy, trong sáu ngày, tôi ở phía trước của webcam.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Webcam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm