Phép dịch "Vicekonge" thành Tiếng Việt

Phó vương là bản dịch của "Vicekonge" thành Tiếng Việt.

Vicekonge
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Phó vương

    Hvordan tror du, denne vicekonge vil modtage kanslerens krav?

    Thầy nghĩ vị phó vương này sẽ làm thế nào với yêu cầu từ Thủ tướng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vicekonge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vicekonge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch