Phép dịch "Vandring" thành Tiếng Việt

Đi bộ đường dài là bản dịch của "Vandring" thành Tiếng Việt.

Vandring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Đi bộ đường dài

    gåtur som hobby, sport eller fritidsbeskæftigelse

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vandring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vandring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch