Phép dịch "Trekant" thành Tiếng Việt

Tam giác, tam giác là các bản dịch hàng đầu của "Trekant" thành Tiếng Việt.

Trekant
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Tam giác

    Ja, alt hvad der forsvinder i Bermuda Trekanten, havner her.

    Phải, tất cả mọi thứ đều biến mất ở Tam Giác Quỷ Bermuda... đây là điểm đến của chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Trekant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

trekant noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tam giác

    noun

    Vi skal ikke tale om trekanter ved dit sidste måltid!

    Chúng ta sẽ không dành đêm cuối cùng của cậu để nói về mấy cái tam giác!

Hình ảnh có "Trekant"

Các cụm từ tương tự như "Trekant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Trekant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch