Phép dịch "Telefax" thành Tiếng Việt

Fax, fax là các bản dịch hàng đầu của "Telefax" thành Tiếng Việt.

Telefax
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Fax

    Telefon, computer, telefax, 52 ugentlige lønsedler og 48 flykuponer.

    Điện thoại, máy vi tính, máy fax, 52 tuần lương và 48 tấm vé máy bay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Telefax " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

telefax
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • fax

    noun

    Telefon, computer, telefax, 52 ugentlige lønsedler og 48 flykuponer.

    Điện thoại, máy vi tính, máy fax, 52 tuần lương và 48 tấm vé máy bay.

Thêm

Bản dịch "Telefax" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch