Phép dịch "Tavle" thành Tiếng Việt
bảng đen, bảng đen, bâng ðen là các bản dịch hàng đầu của "Tavle" thành Tiếng Việt.
Tavle
-
bảng đen
nounDe har stadig gammeldags tavler og sådan noget.
Họ vẫn sử dụng bảng đen và một vài thứ tương tự.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tavle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tavle
noun
common
ngữ pháp
-
bảng đen
nounDe har stadig gammeldags tavler og sådan noget.
Họ vẫn sử dụng bảng đen và một vài thứ tương tự.
-
bâng ðen
-
bản đen
Các cụm từ tương tự như "Tavle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảng đen
Thêm ví dụ
Thêm