Phép dịch "Sultan" thành Tiếng Việt

Sultan, sultan, vua là các bản dịch hàng đầu của "Sultan" thành Tiếng Việt.

Sultan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Sultan

    Dette er hans søn, Sultan.

    Đây là con trai anh ấy, Sultan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sultan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sultan noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • sultan

    Dette er hans søn, Sultan.

    Đây là con trai anh ấy, Sultan.

  • vua

    noun

    Vore metoder ved sultanens hof kan være grusomme langt ud over Deres fantasi.

    Các hình phạt của nhà vua sẽ rất tàn ác Ngoài sức tưởng tượng của các anh.

Thêm

Bản dịch "Sultan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch