Phép dịch "Sortlegeme" thành Tiếng Việt

Vật đen, vật đen là các bản dịch hàng đầu của "Sortlegeme" thành Tiếng Việt.

Sortlegeme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Vật đen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sortlegeme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sortlegeme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • vật đen

    noun
Thêm

Bản dịch "Sortlegeme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch