Phép dịch "Sortehavet" thành Tiếng Việt

Biển Đen, biển đen là các bản dịch hàng đầu của "Sortehavet" thành Tiếng Việt.

Sortehavet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Biển Đen

    proper

    Lige før Augoura fyrede mig sidste år, var jeg på en tur til Sortehavet.

    Ngay trước khi bị sa thải ở Augoura, tôi đã phải đi ra Biển Đen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sortehavet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sortehavet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • biển đen

    Med mindre du tømmer sortehavet.

    Trừ khi anh làm tiêu hao hết vùng biển đen.

Thêm

Bản dịch "Sortehavet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch