Phép dịch "Sok" thành Tiếng Việt
Bít tất, bít tất, tất là các bản dịch hàng đầu của "Sok" thành Tiếng Việt.
Sok
-
Bít tất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sok " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sok
noun
common
ngữ pháp
-
bít tất
noun -
tất
nounSheldon, verden er fyldt med beskidte, kasserede sokker.
Sheldon, thế giới này đã đầy chất bẩn, không ngoại trừ tất.
-
vớ
nounKøb en hængelås, put den i en sok og slå sækken ned med den.
Mua cái khóa, nhét vô trong vớ rồi đập mụ ta tơi bời.
-
tất ngắn
Hình ảnh có "Sok"
Thêm ví dụ
Thêm