Phép dịch "Segl" thành Tiếng Việt

Liềm, liềm là các bản dịch hàng đầu của "Segl" thành Tiếng Việt.

Segl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Liềm

    Høstarbejderen griber fat om stråene med venstre hånd og svinger seglen, der er af jern, med den højre (4).

    Người thợ gặt nắm thân lúa bằng tay trái còn tay phải vung lưỡi liềm sắt để cắt lúa (4).

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Segl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

segl noun common neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • liềm

    Høstarbejderen griber fat om stråene med venstre hånd og svinger seglen, der er af jern, med den højre (4).

    Người thợ gặt nắm thân lúa bằng tay trái còn tay phải vung lưỡi liềm sắt để cắt lúa (4).

Hình ảnh có "Segl"

Các cụm từ tương tự như "Segl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Segl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch