Phép dịch "Popcorn" thành Tiếng Việt

Bỏng ngô là bản dịch của "Popcorn" thành Tiếng Việt.

Popcorn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Bỏng ngô

    Efter forlystelserne plejede vi at spise popcorn og saltkaramel.

    Tới nơi, chúng tôi thường ăn bỏng ngô và kẹo bơ mặn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Popcorn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Popcorn"

Thêm

Bản dịch "Popcorn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch