Phép dịch "Monark" thành Tiếng Việt

Bướm Monarch, vua là các bản dịch hàng đầu của "Monark" thành Tiếng Việt.

Monark
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Bướm Monarch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Monark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

monark noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • vua

    noun

    regent i et monarki

    Endvidere har forskellige monarker brugt scepteret og kronen som symboler på deres overhøjhed.

    Nhiều vị vua cũng dùng vương trượng và vương miện để tượng trưng cho quyền cai trị.

Các cụm từ tương tự như "Monark" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Monark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch