Phép dịch "Menstruation" thành Tiếng Việt
kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệt là các bản dịch hàng đầu của "Menstruation" thành Tiếng Việt.
Menstruation
-
kinh nguyệt
nounSenere kan det være at du vil komme ind på de nærmere biologiske detaljer i forbindelse med menstruation.
Sau đó, bạn có thể bàn chi tiết về chức năng sinh lý của kinh nguyệt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Menstruation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
menstruation
Noun
ngữ pháp
-
chu kỳ kinh nguyệt
noun
Thêm ví dụ
Thêm