Phép dịch "Matrix" thành Tiếng Việt

Ma trận, ma trận, mảng là các bản dịch hàng đầu của "Matrix" thành Tiếng Việt.

Matrix
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Ma trận

    Han bruger den til at smugle programmer ind og ud af Matrix.

    Hắn thường chở những chương trình ra vào Ma trận.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Matrix " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

matrix Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ma trận

    Har du givet ham detaljerne om Firestorms matrix?

    Cậu nói với anh ta về ma trận Firestorm rồi à?

  • mảng

Các cụm từ tương tự như "Matrix" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Matrix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch