Phép dịch "Major" thành Tiếng Việt

Thiếu tá, thiếu tá là các bản dịch hàng đầu của "Major" thành Tiếng Việt.

Major
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Thiếu tá

    Major Petrovitch har besluttet, det ikke lader sig gøre.

    Thiếu tá Petrovitch đã quyết định đó là việc không tưởng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Major " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

major
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thiếu tá

    noun

    En major, en løjtnant og nogle kaptajner kører med mig.

    Tôi đi chung với một thiếu tá, một đại tá và vài đại úy.

Thêm

Bản dịch "Major" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch