Phép dịch "MAN" thành Tiếng Việt
MAN, ai, bờm là các bản dịch hàng đầu của "MAN" thành Tiếng Việt.
MAN
-
MAN
Big Man sprættede to andre piger op, og de døde.
Big Man còn mổ bụng hai cô khác, họ chết cả rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " MAN " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
man
noun
pronoun
verb
common
ngữ pháp
-
ai
pronounHvordan kan man vide, at det ikke er Guds værk?
Vậy ai nói đây không phải là bàn tay của Chúa chứ?
-
bờm
nounDu smed mudder på min man.
Anh làm bờm tôi vấy bùn rồi.
-
mình
pronounSom forælder, lærer man hele tiden, hvem ens børn er.
Là cha mẹ, bạn luôn hiểu thêm về con mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người ta
- ta
Man
-
Đảo Man
Hình ảnh có "MAN"
Các cụm từ tương tự như "MAN" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đảo Man
-
nhập gia tùy tục · nhập gia tùy tục, nhập giang tùy khúc · 入家隨俗 · 入家隨俗, 入江隨曲
-
Fat Man
-
Ain’t No Other Man
-
G-man
-
Le Mans
-
le mans
Thêm ví dụ
Thêm