Phép dịch "Linje" thành Tiếng Việt

Đường thẳng, đường thẳng, dòng là các bản dịch hàng đầu của "Linje" thành Tiếng Việt.

Linje
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Đường thẳng

    Overvej at tegne en lodret linje ned langs midten af tavlen.

    Hãy cân nhắc việc vẽ một đường thẳng ở giữa tấm bảng.

  • đường thẳng

    Overvej at tegne en lodret linje ned langs midten af tavlen.

    Hãy cân nhắc việc vẽ một đường thẳng ở giữa tấm bảng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Linje " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

linje noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • dòng

    noun

    Den anden linje i sangen bygger videre på den første.

    Dòng thứ hai của bài hát mở rộng thêm ý nghĩa của dòng thứ nhất.

  • đường thẳng

    Overvej at tegne en lodret linje ned langs midten af tavlen.

    Hãy cân nhắc việc vẽ một đường thẳng ở giữa tấm bảng.

  • dòng, đường

  • đường

    noun

    Tyskerne har afskåret linjerne. Derfor er han forsinket.

    Bọn Đức đã cắt đứt đường dây, vì vậy mà anh ấy về muộn.

Các cụm từ tương tự như "Linje" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Linje" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch