Phép dịch "Krydser" thành Tiếng Việt
Tàu tuần dương, tàu tuần dương là các bản dịch hàng đầu của "Krydser" thành Tiếng Việt.
Krydser
-
Tàu tuần dương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Krydser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
krydser
noun
verb
neuter
ngữ pháp
-
tàu tuần dương
Các cụm từ tương tự như "Krydser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tàu tuần dương bảo vệ
Thêm ví dụ
Thêm