Phép dịch "Kode" thành Tiếng Việt
mã hiệu, ghi thẻ, mã hiệu là các bản dịch hàng đầu của "Kode" thành Tiếng Việt.
Kode
-
mã hiệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kode
w
-
ghi thẻ
-
mã hiệu
-
thẻ
Dette flash-drev indeholder en dræber kode.
Thẻ nhớ này chứa mã vô hiệu cỗ máy.
Hình ảnh có "Kode"
Các cụm từ tương tự như "Kode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mã di truyền
-
mã không được quản lý
-
mã được quản lý
Thêm ví dụ
Thêm