Phép dịch "Have" thành Tiếng Việt

Vườn cảnh, có, vườn là các bản dịch hàng đầu của "Have" thành Tiếng Việt.

Have
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Vườn cảnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Have " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

have verb noun common neuter w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • verb

    Jeg ville gerne have et turistvisum.

    Tôi muốn một thị thực du lịch.

  • vườn

    noun

    Lad os plukke blomster fra haven.

    Hãy đi hái hoa trong vườn nào.

  • verb

    Hvilken vidunderlig rolle bedsteforældre kan have i deres børnebørns tilværelse.

    Thật một vai trò kỳ diệu của ông bà trong cuộc sống của các cháu của họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mặc
    • đeo
    • đi
    • Vườn cảnh
    • hoa viên
    • khu vườn
    • vườn cảnh
    • vườn rau
    • 花園

Hình ảnh có "Have"

Các cụm từ tương tự như "Have" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Have" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch