Phép dịch "Grus" thành Tiếng Việt
Sỏi là bản dịch của "Grus" thành Tiếng Việt.
Grus
-
Sỏi
Kender du den type ler og grus, vi har her i indhegningen?
Anh biết loại đất sét và sỏi trong khu trại này không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Grus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
grus
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"grus" trong từ điển Tiếng Đan Mạch - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho grus trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Grus"
Thêm ví dụ
Thêm