Phép dịch "Distrikt" thành Tiếng Việt
Khu, quận, quận là các bản dịch hàng đầu của "Distrikt" thành Tiếng Việt.
Distrikt
-
Khu
Jeg stoler på, at alt er under kontrol i Deres Distrikt?
Tôi hy vọng là ở quân khu anh mọi việc vẫn trong tầm kiểm soát?
-
quận
nounđơn vị hành chính
Det betyder, at der er åben kamp om Distrikt 4.
Nghĩa là quận 4 có một vị trí trống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Distrikt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
distrikt
Noun
ngữ pháp
-
quận
nounVar der virkelig et fagforeningsmøde i dit distrikt i dag?
Có thật có cuộc họp công đoàn ở quận của anh không?
Các cụm từ tương tự như "Distrikt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đặc khu liên bang
Thêm ví dụ
Thêm