Phép dịch "Distrikt" thành Tiếng Việt

Khu, quận, quận là các bản dịch hàng đầu của "Distrikt" thành Tiếng Việt.

Distrikt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Khu

    Jeg stoler på, at alt er under kontrol i Deres Distrikt?

    Tôi hy vọng là ở quân khu anh mọi việc vẫn trong tầm kiểm soát?

  • quận

    noun

    đơn vị hành chính

    Det betyder, at der er åben kamp om Distrikt 4.

    Nghĩa là quận 4 có một vị trí trống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Distrikt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

distrikt Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • quận

    noun

    Var der virkelig et fagforeningsmøde i dit distrikt i dag?

    Có thật có cuộc họp công đoàn ở quận của anh không?

Các cụm từ tương tự như "Distrikt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Distrikt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch