Phép dịch "Diskette" thành Tiếng Việt

Ổ đĩa mềm, đĩa, đĩa mềm là các bản dịch hàng đầu của "Diskette" thành Tiếng Việt.

Diskette
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Ổ đĩa mềm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Diskette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

diskette ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • đĩa

    noun

    Vi skal have den diskette.

    Không, chúng ta sẽ giành lại chiếc đĩa đó.

  • đĩa mềm

  • ổ đĩa mềm

Hình ảnh có "Diskette"

Thêm

Bản dịch "Diskette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch